saw logs

/ˈsȯ-ˌlȯg/
Động từ
  1. (Thân mật) Đi ngủ.
    (informal) To sleep.
  2. (thông tục) Ngáy to.
    (informal) To snore loudly.
  3. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem cưa, khúc gỗ.
    Used other than figuratively or idiomatically: see saw, logs.
🎬 Nghe “saw logs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish